Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

canalize, canalise /'kænəlaiz/  

  • Động từ
    đào kênh qua (một vùng)
    chuyển (một dòng sông) thành kênh (bằng cách uốn thẳng dòng, xây đắp cửa cống...)
    hướng (mọi cố gắng…) vào việc gì
    hướng mọi cố gắng vào công việc tự nguyện