Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
cô
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
noun
Aunt; auntie; Miss; young lady
cô bé
A
little
miss'
verb
To boil down
cô nước đường
To
boil
down
sirup
* Các từ tương tự:
cô ai tử
,
cô chiêu
,
cô dâu
,
cô đầu
,
cô đỡ
,
cô độc
,
cô đơn
,
cô đồng
,
cô đọng
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content