Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
businessperson
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
noun
/ˈbɪznəsˌpɚsn̩/ , pl businesspeople /ˈbɪznəsˌpiːpəl/
[count] :a man or woman who works in business
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content