Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
brisket
/'briskit/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
brisket
/ˈbrɪskət/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
thịt ức (chủ yếu nói về thịt bò)
noun
plural -kets
[count, noncount] :beef from the chest of a cow
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content