Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

brimful , brimfull /,brim'fʊl/  

  • Tính từ
    (vị ngữ) (+ of, with)
    đầy tới miệng
    cái chậu đầy nước tới miệng
    viên quản lý mới của chúng tôi tràn đầy sinh lực