Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
brimful , brimfull
/,brim'fʊl/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Tính từ
(vị ngữ) (+ of, with)
đầy tới miệng
the
basin
was
brimfull
[
of
water
]
cái chậu đầy nước tới miệng
our
new
manager
is
brimfull
of
energy
viên quản lý mới của chúng tôi tràn đầy sinh lực
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content