Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
bookbinding
/'bʊk,baindiŋ/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
bookbinding
/ˈbʊkˌbaɪndɪŋ/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
sự đóng sách
noun
[noncount] :the process or job of attaching the pages of a book together inside a cover
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content