Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

belt along, up down, etc...   

  • (tiếng lóng)
    phóng về phía nào đó
    nó phóng ngược xa lộ với tốc độ 90 dặm giờ
    belt something out
    (tiếng lóng)
    hát oang oang; chơi (nhạc…) ầm lên
    hát oang oang một bài hát
    belt up
    (khẩu ngữ)
    buộc dây đai vào (khi đi ô tô)
    (tiếng lóng)
    im lặng
    im nào, tớ không nghe mẹ cậu nói gì cả!