Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
bastardize, bastardise
/'bɑ:stədaiz/
/'bæstədaiz/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Động từ
làm lai căng, làm pha tạp
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content