Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
baptize, baptise
/bæp'taiz/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Động từ
làm lễ rửa tội cho; đặt tên thánh cho
she
was
baptized
Mary
cô ta được đặt tên thánh là Mary
được rửa tội để theo (một đạo nào đó)
I
was
baptized
a
Catholic
tôi được rửa tội để theo đạo Thiên Chúa
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content