Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

ascendant, ascendent /ə'sendənt/  

  • Danh từ
    in the ascendent
    tăng tiến về uy thế và ảnh hưởng
    mặc dù ông ta còn trẻ sự nghiệp chính trị của ông ta đã tăng tiến về uy thế và ảnh hưởng