Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
ascendant, ascendent
/ə'sendənt/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
in the ascendent
tăng tiến về uy thế và ảnh hưởng
though
he
is
still
a
young
man
his
political
career
is
already
in
the
ascendent
mặc dù ông ta còn trẻ sự nghiệp chính trị của ông ta đã tăng tiến về uy thế và ảnh hưởng
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content