Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
amputee
/æmpju'ti:/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
amputee
/ˌæmpjəˈtiː/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
người cụt (chân, tay)
noun
plural -tees
[count] :a person who has had an arm or leg amputated
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content