Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
amphitheatre
/'æmfiθiətə[r]/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
(Mỹ amphitheater)
giảng đường có bậc (ở đại học …)
vùng bằng phẳng có đồi núi bao quanh
(sử học)
[khán] đài vòng
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content