Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
ageing, aging
/'eidʒiη/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
sự hóa già, sự lão hóa (người)
sự chín (rượu vang …)
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content