Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
accompli
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
see fait accompli
* Các từ tương tự:
accomplice
,
accomplish
,
accomplished
,
accomplishment
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content