Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
Union/non-union differential
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(Kinh tế) Chênh lệch tiền lương giữa công nhân tham gia và không tham gia công đoàn
Chênh lệch này đo mức độ mà các công đoàn đã tăng tiền lương của thành viên so với lao đông không tham gia công đoàn tương đương
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content