Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

  • Danh từ
    (số nhiều R's, r's, /ɑ:z/)
    R,r
    "rabbit" bắt đầu bằng con chữ R
    roll one's r's
    xem roll
    the three R's
    đọc (reading), viết (writing) và số học (arithmetic) (coi như cơ sở của giáo dục sơ cấp)