Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

Petroleum revenue tax (PRI)   

  • (Kinh tế) Thuế thu nhập dầu lửa
    Đây là loại thuế đặc biệt do chính phủ Anh đưa ra đối với thu nhập do khai thác dầu ở biển Bắc, thuế này cộng thêm vào tiền thuê mỏ và thuế lợi tức