Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
Petroleum revenue tax (PRI)
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(Kinh tế) Thuế thu nhập dầu lửa
Đây là loại thuế đặc biệt do chính phủ Anh đưa ra đối với thu nhập do khai thác dầu ở biển Bắc, thuế này cộng thêm vào tiền thuê mỏ và thuế lợi tức
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content