Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
N, n
/en/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(số nhiều N's, n's)
n (con chữ thứ mười bốn trong bảng chữ cái tiếng Anh)
"
Nicholas
"
begins
with
[
an
]
N
bắt đầu bằng [con chữ] N
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content