Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
Fair trading, Office of
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(Kinh tế) Văn phòng thương mại công bằng
Được ra đời theo Đạo luật thương mại bình đẳng 1973, văn phòng này có trách nhiệm thu thập thông tin liên quan đến cơ cấu của các nghành và việc tiến hành kinh doanh
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content