Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

  • Danh từ
    (số nhiều A's, a's /eiz/)
    A, a (con chữ đầu trong bảng chữ cái tiếng Anh)
    An begins with [anA
    An bắt đầu bằng con chữ A
    (nhạc) la
    la thăng
    la giáng
    hạng A, hạng ưu
    get [anA in biology
    được điểm ưu về môn sinh vật học
    cỡ giấy A (21x33cm)
    A1
    /ei'wʌn/
    (khẩu ngữ)
    siêu hạng
    bữa ăn siêu hạng
    from A to B
    từ nơi này đến nơi khác
    I don't care what a car looks like as long as it gets me from A to B
    tôi không cần biết chiếc xe trông ra sao, miễn là nó đưa được tôi đi từ nơi này đến nơi khác
    from A to Z
    từ đầu đến đuôi
    biết một vấn đề từ đầu đến đuôi