Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
-ance, -ence
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(tiếp tố tạo danh từ với động từ)
sự; tình trạng
resemblance
sự giống nhau, tình trạng giống nhau
confidence
sự tin cậy
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content