Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
đi
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
verb
to go; to walk; to depart
đi đến một nơi nào
to
go
to
a
place
To lead; to march; to play
đường này đi đâu
Where
does
this
road
lead
?
* Các từ tương tự:
đi bách bộ
,
đi biệt
,
đi bộ
,
đi bộ đội
,
đi bước nữa
,
đi buôn
,
đi cầu
,
đi chân
,
đi chân đất
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content