Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
đụng chạm
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
Bump against each other, rub against each other
Harm, wound, touch
Đụng chạm đến quyền lợi của ai
To
harm
someone's
interesrs
Đụng chạm đến tình cảm của ai
To
harm
someone's
feeling
Đụng chạm lòng tự ái của bạn
To
touch
one's
friend's
self-esteem
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content