Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
đụng
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
verb
to collide; to hit; to hurtle; to dash; to against
hai xe hơi đụng nhau
The
two
car
collided
To touch
* Các từ tương tự:
đụng chạm
,
đụng đầu
,
đụng độ
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content