Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
địch
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
Enemy, adversary,foẹ
Địch và ta
The
enemy
and
us
,
them
and
us
Cope with, deal with, macth
* Các từ tương tự:
địch hậu
,
địch họa
,
địch quân
,
địch quốc
,
địch thủ
,
địch tình
,
địch vận
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content